Tra cứu
Danh mục câu hỏi

Câu hỏi tương tự

Giải thích ý nghĩa: 1) ~がる 嫌がる 寒がる 欲しがる (2) ~らしい 憎らしい かわいらしい (3) ~つける 言いつける 結びつける (4) ~める 広める 強める 高める (5) ~てき 反抗的 道徳的 理想的 Chưa có trả lời Nghĩa các từ: だらだら & ぐずぐず & うろうろ & よろよろ & うとうと 1 trả lời うるつや nghĩa tiếng Việt là gì? うるつや 保温(ほおん) nghĩa tiếng Việt là gì? 1 trả lời 沈む, 沈める Nghĩa tiếng Việt là gì? 2 trả lời あいかわらず【相変わらず】 Nghĩa là gì? Chưa có trả lời

Cùng chuyên mục

Ad ơi cho mình hỏi nếu mình đăng ký thì các đề luyện thi jlpt phần đọc hiểu và nghe có hết tiếng việt ko ạ? Hay chỉ có script tiếng nhật thôi ạ? 1 trả lời

気は長く、心は丸く cho em hỏi câu này nghĩa là gì ạ ?

気は長く、心は丸く cho em hỏi câu này nghĩa là gì ạ ?
3 tháng 6 ngày trước

Vui lòng đăng nhập để giúp nguyenducvu trả lời câu hỏi này.

  Đăng ký

CÂU TRẢ LỜI TỪ THÀNH VIÊN

Câu hỏi hiện chưa có câu trả lời.

BÌNH LUẬN BẰNG MẠNG XÃ HỘI

Đang xử lý

Click vào đây để đến phiên bản dành cho điện thoại.

Bản quyền thuộc về trường ngoại ngữ Việt Nhật
Đ/C: 8A - Cư xá Phan Đăng Lưu - P.3 - Q. Bình Thạnh - TP.HCM
ĐT: (08)35 100 555 - Hotline: 0933 666 750 - (+81)80 9501 7577 (Phone-Line-Facetime-Viber)
Email: admin@lophoctiengnhat.com - lophoctiengnhat.com@gmail.com

Chat!
Vui lòng đăng nhập để tham gia phòng chat
    Đăng nhập
    Dùng tài khoản mạng xã hội:
    Dùng tài khoản lophoctiengnhat.com:
    Bạn cần trợ giúp?
    Kết quả kiểm tra
    Bạn đã chia sẻ kế quả kiểm tra trên Facebook
    Bạn chưa đăng nhập. Kết quả kiểm tra của bạn sẽ không được lưu lại.
    Chia sẻ không thành công.
    Kết quà kiểm tra:
    Tổng số câu hỏi:
    Số câu sai:
    Điểm:
    Số câu đã làm:
    Số câu đúng:
    Kết quả:
    Chia sẻ kết quả trên Facebook:
    Thông báo:
    Vui lòng quay lại bài học trước và chờ 15 phút để làm lại.
    Thời gian còn lại: 15 : 00
    Đang xử lý...
    Kết quả tra cứu cho từ khóa:
    Click vào để xem thêm các kết quả tra cứu khác:
    Các từ đã tra gần đây: (Click vào để xem)
    Bạn cần đăng nhập để có thể xem được nội dung này.