Free-Mỗi ngày 10 phút ôn Kanji -Goi (N5)
Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bảy Chủ Nhật Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bảy
[Bài học hôm nay: Thứ Bảy, 04/04/2026) – Miễn phí]
| Nhập Hiragana tương ứng |
| TT | Hán Tự | Hiragana |
|---|---|---|
| 1 | 分かる | Đáp án: わかる |
| 2 | 好き | Đáp án: すき |
| 3 | 嫌い | Đáp án: きらい |
| 4 | 上手 | Đáp án: じょうず |
| 5 | 下手 | Đáp án: へた |
| 6 | 料理 | Đáp án: りょうり |
| 7 | 飲み物 | Đáp án: のみもの |
| 8 | 野球 | Đáp án: やきゅう |
| 9 | 音楽 | Đáp án: おんがく |
| 10 | 歌 | Đáp án: うた |
| 11 | 歌舞伎 | Đáp án: かぶき |
| 12 | 絵 | Đáp án: え |
| 13 | 字 | Đáp án: じ |
| 14 | 漢字 | Đáp án: かんじ |
| 15 | 細かい | Đáp án: こまかい |
| 16 | 時間 | Đáp án: じかん |
| 17 | 用事 | Đáp án: ようじ |
| 18 | 約束 | Đáp án: やくそく |
| 19 | 主人 | Đáp án: しゅじん |
| 20 | 夫 | Đáp án: おっと |
| 21 | 奥さん | Đáp án: おくさん |
| 22 | 妻 | Đáp án: つま |
| 23 | 家内 | Đáp án: かない |
| 24 | 子ども | Đáp án: こども |
| 25 | 少し | Đáp án: すこし |
| 26 | 全然 | Đáp án: ぜんぜん |
| 27 | 早く | Đáp án: はやく |
| 28 | 速く | Đáp án: はやく |
| 29 | 残念 | Đáp án: ざんねん |
| 30 | 今度 | Đáp án: こんど |