Free-Mỗi ngày 30 phút học nghe (N3)
| 問題1 |
| TT | Mục từ | Hán Tự | Nghĩa |
| 1 | ぬすむ | 盗む | lấy cắp |
| 2 | みつかる | 見つかる | tìm thấy |
| 解説 | 1 「自転車、見つかったって」は「見つかったと聞いたけど、本当ですか」という意味なので、「ああ、よかった」と答えるのは、不適当。 "Jitensha, mitsukattatte" nghĩa là "nghe nói đã tìm thấy rồi, có thiệt vậy không?", nên câu trả lời "À, may quá" là không thích hợp. 2 「おかげさまで」は相手に感謝したり、挨拶で使ったりする表現なので、正解。 "Okagesamade" là cách nói dùng để chào hỏi, cảm ơn đối phương, nên chính xác. 3 「おめでとう」はお祝いの言葉なので、不適当。 "Omedetou" là từ dùng để chúc mừng, nên không thích hợp. |
♦ Hướng dẫn: Luyện nói trôi chảy với nội dung bên dưới.
| 会話練習 | A: Chiếc xe đạp cậu bị mất cắp đã tìm được rồi phải không? B: Nhờ trời. |

| TT | Mục từ | Hán Tự | Nghĩa |
| 1 | りゆう | 理由 | lý do |
| 2 | おこる | 怒る | nổi giận |
| 解説 | 2 「何、言ったんだっけ」は、「何を言ったか忘れてしまった」という意味なので、適当ではない。 "Nani, ittandakke" nghĩa là "quên là đã nói gì rồi", nên không thích hợp. ほかの言い方 Cách nói khác 悪い。悪い。 Xin lỗi, xin lỗi. 気にさわったら、ごめん。 Xin lỗi nếu làm cậu phật ý. |
♦ Hướng dẫn: Luyện nói trôi chảy với nội dung bên dưới.
| 会話練習 | ★ Bạn không biết lý do tại sao người bạn lại nổi giận. Bạn sẽ nói gì? → Tớ đã lỡ nói điều gì không tốt hả? |

| TT | Mục từ | Hán Tự | Nghĩa |
| 1 | やくそく | 約束 | cuộc hẹn |
| 2 | まにあう | 間に合う | kịp (giờ) |
| 3 | おくれる | 遅れる | trễ, muộn |
| 解説 | 1 「謝り」の言い方としては不適当。 Không thích hợp cho cách nói xin lỗi. |
♦ Hướng dẫn: Luyện nói trôi chảy với nội dung bên dưới.
| 会話練習 | ★ Bạn hẹn gặp người bạn, nhưng có vẻ như không kịp giờ hẹn, nên bạn điện thoại. Bạn sẽ nói gì? → Xin lỗi, xin lỗi, chắc tớ sẽ trễ một chút. |