Free-Mỗi ngày 30 phút học nghe (N3)
| 問題1 |
| TT | Mục từ | Hán Tự | Nghĩa |
| 1 | このあいだ | この間 | gần đây |
| 2 | けっか | 結果 | kết quả |
| 3 | つぎこそ | 次こそ | vào chính lần tới |
| 解説 | 1 合格、不合格について話しているのではないので、不適当。 Vì không đề cập đến chuyện đậu-rớt, nên không thích hợp. 2 「今度は頑張るよ」は頑張る人が自分になるので、不適当。 "Lần sau sẽ cố gắng" thì người cố gắng là mình, nên không thích hợp. ほかの答え方 Cách trả lời khác 今度頑張ればいいよ。 Lần tới cố gắng là được thôi mà. |
♦ Hướng dẫn: Luyện nói trôi chảy với nội dung bên dưới.
| 会話練習 | A: Aaa, kết quả kì thi bữa trước, quá là tệ. B: Vậy thì phải cố gắng học thêm nữa. |

| TT | Mục từ | Hán Tự | Nghĩa |
| 1 | りょこう | 旅行 | chuyến du lịch |
| 2 | ひさしぶり | 久しぶり | đã lâu |
| 解説 | 1 「さっき」は1日の中でしか使えないので、不適当。 "Sakki" (lúc nãy) chỉ có thể sử dụng trong 1 ngày, nên không thích hợp. |
♦ Hướng dẫn: Luyện nói trôi chảy với nội dung bên dưới.
| 会話練習 | ★ Tuần trước, bạn nhận quà du lịch từ người bạn. Hôm nay, bạn gặp lại sau thời gian dài. Bạn sẽ nói gì? → Cảm ơn món quà bữa trước nha. |

| TT | Mục từ | Hán Tự | Nghĩa |
| 1 | そら | 空 | bầu trời |
| 2 | くらい | 暗い | tối tăm |
| 3 | やむ | 止む | tạnh (mưa) |
| 解説 | 1 「もう」はその状態がすでに変わったことを表現するので、不適当。 "Mou" (đã... rồi) là cách nói trạng thái đó đã thay đổi, nên không thích hợp. 3 「まだ雨止んでない」は、雨が降り続いているという表現なので、不適当。 "Mada ame yandenai" (vẫn chưa tạnh) là cách nói trời đang mưa, nên không thích hợp. |
♦ Hướng dẫn: Luyện nói trôi chảy với nội dung bên dưới.
| 会話練習 | ★ Bầu trời tối lại, vẻ như sắp mưa. Bạn sẽ nói gì? → Vẫn chưa mưa sao? |