Free-Mỗi ngày 30 phút học nghe (N3)
| 問題: まず質問を聞いてください。それから話を聞いて、問題用紙の1から4の中から正しい答えを一つ選んでください。 |
| 617 | ||
| 男: | 1821.5 | |
| 女: | 21.823.5 | |
| 男: | 23.827.7 | |
| 女: | 2843.5 | |
| 男: | 4449.5 | |
| 女: | 5054 | |
| 男: | 54.564 | |
| 女: | 64.372.7 | |
| 男: | 7377 | |
| ? | 8286 |
| Câu hỏi | Dịch |
| 男の人はこのあと何をしますか。 | Người nam sau đây sẽ làm gì? |
| 1 サービスセンターに電話する | Điện thoại cho trung tâm dịch vụ. |
| 2 修理の人にお願いする | Nhờ thợ sửa cho. |
| 3 山田さんに話をする | Nói chuyện với Yamada. |
| 4 川上さんに連絡する | Liên lạc cho Kawakami. |
| TT | Mục từ | Hán Tự | Nghĩa |
| 1 | コピーき | コピー機 | máy photocopy |
| 2 | つまる | 詰まる | nghẹt, đầy cứng, tắc nghẽn |
| 3 | そうむ | 総務 | tổng vụ |
| 4 | たんとう | 担当 | đảm đương |
| 5 | よこ | 横 | bên cạnh |
| 6 | シール | シール | giấy mặt sau có chất dính |
| 7 | しゅうり | 修理 | sửa chữa |
| 解説 | 覚えておきたい会話表現 Mẫu hội thoại cần nhớ ○ 紙がつまっちゃったみたいで…。 「~みたいで」は、はっきり言わないで、柔らかさを出す表現。 "Mitaide" (hình như) là cách nói không nói thẳng mà thể hiện sự uyển chuyển. =紙がつまってしまったようです。 ○ 急いでる時に限って =特に急いでいる時には、いつも。 ○ そっか、(口語表現) =そうか。 |
| 会話練習 |
♦ Hướng dẫn: Luyện nói trôi chảy với nội dung bên dưới.
| ? | Người nam và người nữ đang nói chuyện về máy photocopy. Người nam ngay sau đây sẽ làm gì? |
| 男: | Ủa, lại bị nữa sao... |
| 女: | Bị sao thế? |
| 男: | Ừ...m, hình như bị kẹt giấy rồi... |
| 女: | Cái máy photocopy đó dạo này hay bị kẹt giấy nhỉ. Hôm qua cũng vậy nè, anh Yamada cũng rất khốn đốn với nó... Máy photocopy bên tổng vụ đảm nhiệm mà, anh nên nói với anh Kawakami đi. |
| 男: | Gay go thật. Đúng lúc cần gấp thì nó lại bị vầy... |
| 女: | Nên cho người đến sửa một lần nhỉ. |
| 男: | Đúng đó. Hay là điện thoại cho trung tâm dịch vụ nhỉ. Để coi, số điện thoại ... |
| 女: | Số điện thoại viết trong tờ giấy dán bên hông cái máy photocopy đó. À, nhưng mà không nên trực tiếp.. |
| 男: | Vậy à. Đúng rồi. Vậy làm thế đi. |
| ? | Người nam sau đây sẽ làm gì? |