Free-Mỗi ngày 30 phút học nghe (N3)
| 問題1 |
| TT | Mục từ | Hán Tự | Nghĩa |
| 1 | かいかん | 会館 | hội quán |
| 2 | ひっこす | 引っ越す | dọn đi |
| 解説 | 1 「それは大変だね」は引っ越ししたことが大変かどうかわからないので、不適当。 "Chuyện đó có vẻ vất vả nhỉ" là không biết việc dọn nhà có vất vả hay không, nên không thích hợp. 3 「ふーん、だれと」は、一緒に引っ越しをした人については、言っていないので、不適当。 "Hmm, với ai?" không thích hợp vì không có nói về người mà mình dọn nhà cùng. |
♦ Hướng dẫn: Luyện nói trôi chảy với nội dung bên dưới.
| 会話練習 | A: Tháng rồi tôi đã dọn ra khỏi hội quán sinh viên rồi. B: Ủa, dọn đi đâu? |

| TT | Mục từ | Hán Tự | Nghĩa |
| 1 | かぎ | 鍵 | chìa khóa |
| 2 | おとす | 落とす | đánh rơi |
| 3 | あやまる | 謝る | xin lỗi |
| 解説 | 1 「自転車の鍵をなくさせてしまいました」は動詞が使役形で、ほかの人にそうさせたことになるので、不適当。 "Đã để mất chìa khóa chiếc xe đạp" là động từ thể sai khiến, nghĩa là để người khác làm chuyện đó nên không thích hợp. 3 「自転車の鍵をなくされてしまいました」は動詞が受身形でほかの人のせいでそうなったと言っているので、不適当。 "Bị làm mất chìa khóa chiếc xe đạp" là động từ ở thể bị động, nghĩa là do người khác mà mới trở nên như vậy, nên không thích hợp. ほかの言い方 Cách nói khác すみません、自転車の鍵がなくなってしまいました。 Xin lỗi, chìa khóa chiếc xe đạp đã mất rồi. |
♦ Hướng dẫn: Luyện nói trôi chảy với nội dung bên dưới.
| 会話練習 | ★ Bạn đánh rơi chìa khóa chiếc xe đạp đã mượn. Bạn muốn xin lỗi. Bạn sẽ nói gì? → Xin lỗi, tớ đã làm mất chìa khóa chiếc xe đạp. |

| TT | Mục từ | Hán Tự | Nghĩa |
| 1 | のうりょく | 能力 | năng lực |
| 2 | しけん | 試験 | kì thi |
| 3 | ごうかくする | 合格する | thi đậu |
| 解説 | 1 誰かに頼んで合格したような表現なので、不適当。 Là cách nói nhờ ai đó mà mình đã thi đậu, nên không thích hợp. |
♦ Hướng dẫn: Luyện nói trôi chảy với nội dung bên dưới.
| 会話練習 | ★ Bạn thi đậu kì thi năng lực Nhật ngữ. Bạn sẽ nói gì với giáo viên tiếng Nhật? → Thưa thầy, nhờ thầy mà em đã đậu rồi. |