Free-Mỗi ngày 30 phút học nghe (N3)
| 問題1 |
| TT | Mục từ | Hán Tự | Nghĩa |
| 1 | しけん | 試験 | kỳ thi |
| 2 | ごうかく | 合格 | đậu |
| 3 | うんがいい | 運がいい | may mắn |
| 解説 | 1 「たいへんだ」は困難な時に使うので、不適当。 "Vất vả" dùng những lúc khó khăn, nên không thích hợp. 3 この場合「運がいい」は失礼なので、不適当。 Trường hợp này dùng "may mắn nhỉ" thì sẽ thất lễ, nên không thích hợp. |
♦ Hướng dẫn: Luyện nói trôi chảy với nội dung bên dưới.
| 会話練習 | A: Mình thi đậu rồi đấy. B: Thật tuyệt, cậu làm được rồi nhỉ. |

| TT | Mục từ | Hán Tự | Nghĩa |
| 1 | えんそうかい | 演奏会 | buổi hòa nhạc |
| 2 | はじまる | 始まる | bắt đầu |
| 3 | ホール | hội trường | |
| 4 | やがて | chẳng mấy chốc |
| 解説 | 1・3 「やがて」「そのうち」は「少したってから」の意味だが、時刻がはっきり決まっていない表現なので、不適当。 "Yagate" và "Sonouchi" nghĩa là "chẳng mấy chốc, sắp sửa", là cách nói không rõ ràng thời điểm nên không thích hợp. |
♦ Hướng dẫn: Luyện nói trôi chảy với nội dung bên dưới.
| 会話練習 | ★ Buổi hòa nhạc sẽ mở màn ngay tức thì. Bạn sẽ nói gì với người bạn đang ở trong hội trường? → Đã đến lúc bắt đầu rồi đấy. |

| TT | Mục từ | Hán Tự | Nghĩa |
| 1 | じむしょ | 事務所 | văn phòng |
| 2 | コピーき | コピー機 | máy photocopy |
| 解説 | 2 「使わせてもいいですか」はコピー機を使う人が自分ではないので、不適当。 "Tsukawasetemo iidesuka" thì người sử dụng máy photocopy không phải là mình, nên không thích hợp. ほかの言い方 Cách nói khác 使ってもいいですか。 Tôi dùng được không? 使ってもよろしいでしょうか。 Tôi dùng được chứ? 使わせてもらえませんか。 Tôi có thể được phép sử dụng chứ? 使わせていただけませんか。 Tôi được phép sử dụng chứ? |
♦ Hướng dẫn: Luyện nói trôi chảy với nội dung bên dưới.
| 会話練習 | ★ Bạn muốn sử dụng máy photocopy ở văn phòng. Bạn sẽ nói gì? → Xin lỗi, cho tôi dùng máy photocopy. |