Tra cứu

Free-Mỗi ngày một mẫu Ngữ Pháp N1


Thứ Hai  Thứ Ba  Thứ Tư  Thứ Năm  Thứ Sáu  Thứ Bảy  Chủ Nhật  
Thứ Hai  Thứ Ba  Thứ Tư  Thứ Năm  Thứ Sáu  Thứ Bảy  Chủ Nhật  
[Bài học hôm nay: Thứ Hai, 06/04/2026) – Miễn phí]

Mẫu câu~なくして(は)
Cấu trúc

N + なくして(は)

Ý nghĩa &

Cách dùng

~がなければ→ 否定の表現

Nếu không có... (diễn đạt phủ định)



1.

努力なくして成功はあり得ない。

Nếu không nỗ lực sẽ không có được thành công.

努力(どりょく) 成功(せいこう)

2.

市民の協力なくしては、オリンピックは開催できない。

Nếu người dân thành phố không hợp tác, Olympic sẽ không thể tổ chức.

市民(しみん) 協力(きょうりょく) 開催(かいさい)

3.

「夫と子どもの理解なくしては、研究を続けることはできませんでした」

“Tôi không thể tiếp tục nghiên cứu nếu như chồng và con tôi không hiểu cho.”

理解(りかい) 研究(けんきゅう) 続ける(つづける)

4.

アインシュタインの存在なくして現代物理学は語れない。

Sẽ không thể có vật lý hiện đại nếu như không có sự hiện diện của Einstein.

存在(そんざい) 現代(げんだい) 物理(ぶつり) 語る(かたる)

Đang xử lý

Hướng dẫn nâng cấp VIP - Liên hệ qua Facebook - Điều khoản sử dụng - Chính sách quyền riêng tư

Click vào đây để đến phiên bản dành cho điện thoại.

Bản quyền thuộc về trường ngoại ngữ Việt Nhật
Đ/C: 8A - Cư xá Phan Đăng Lưu - P.3 - Q. Bình Thạnh - TP.HCM
ĐT: Hotline: 0933 666 720
Email: admin@lophoctiengnhat.com - lophoctiengnhat.com@gmail.com

Liên hệ qua Facebook
Đăng nhập
Dùng tài khoản mạng xã hội:
Dùng tài khoản lophoctiengnhat.com:
Bạn cần trợ giúp?
Kết quả kiểm tra
Bạn đã chia sẻ kế quả kiểm tra trên Facebook
Bạn chưa đăng nhập. Kết quả kiểm tra của bạn sẽ không được lưu lại.
Chia sẻ không thành công.
Kết quà kiểm tra:
Tổng số câu hỏi:
Số câu sai:
Điểm:
Số câu đã làm:
Số câu đúng:
Kết quả:
Chia sẻ kết quả trên Facebook:
Thông báo:
Vui lòng quay lại bài học trước và chờ 15 phút để làm lại.
Thời gian còn lại: 15 : 00
Đang xử lý...
Kết quả tra cứu cho từ khóa:
Click vào để xem thêm các kết quả tra cứu khác:
Các từ đã tra gần đây: (Click vào để xem)
Bạn cần đăng nhập để có thể xem được nội dung này.