Free-Mỗi ngày một bài Dokkai N2
情報検索
次のページは、東京の宿泊施設情報一覧である。下の問いに対する答えとして、最もよいものを1・2・3・4から一つ選びなさい。
問1 先日、入会の手続きをした高校生の山田さんが『はじめてのピアノ』講座を受講するとき、受講料のほかに何が必要か。
1 会員証と教材費
2 学生証と会員証
3 申し込み用紙と会員証
4 学生証と教材費
2
3
4
問2 田中さんは、『書道』講座の申し込みを済ませたが、講座開始後、自分にはあっていないと思い、来週違う講座に申し込むことにした。支払ったお金はどうなるか。
1 手数料を支払えば、受講料はいくらか戻ってくる。
2 証明する書類を掲示すれば、教材費以外は戻ってくる。
3 手数料を支払っても、受講料と教材費は戻ってこない。
4 退会理由を書類で提出すれば、全額戻ってくる。
2
3
4

| Bài Dịch |
Trung tâm văn hóa M Các khóa dự định khai giảng tháng 4
*Phí giáo trình riêng(★) Được tham quan(☆)
Hướng dẫn tham gia và dự lớp ◎Tham gia: Điền họ tên, địa chỉ, số điện thoại vào phiếu đăng kí, và nộp tại quầy cùng với phí tham gia. Tại đó, chúng tôi sẽ phát thẻ hội viên (có hiệu lực 5 năm). ◎Phí tham gia
※Khi đăng kí tham gia cần xuất trình giấy tờ tùy thân như thẻ sinh viên, thẻ bảo hiểm y tế, ... ◎Dự lớp + Nói tên khóa học, xuất trình thẻ hội viên và đóng học phí + Cũng có khóa học ngoài học phí còn phải đóng phí giáo trình như phí tài liệu, tiền sách giáo khoa + Vui lòng liên hệ quầy để biết về ngày khai giảng cho mỗi khóa học
◎Hoàn trả + Phí tham gia, học phí, phí giáo trình đã đóng rồi thì sẽ không hoàn lại. + Tuy nhiên về học phí, chỉ những trường hợp bất khả kháng, chuyển chỗ làm, chuyển chỗ ở, bệnh tật..., chúng tôi sẽ hoàn trả với điều kiện như bên dưới. Ngoài ra cần xuất trình giấy tờ chứng minh lý do rút lui. ※Trước ngày khai giảng khóa học … toàn bộ học phí (lệ phí 500 yen) ※Sau ngày khai giảng khóa học … học phí số buổi còn lại(lệ phí 1000 yen) |
| Từ Vựng |
| TT | Mục từ | Hán Tự | Nghĩa |
| 1 | こうざ | 講座 | khóa học |
| 2 | じゅこうする | 受講する | dự buổi học |
| 3 | かいいんしょう | 会員証 | thẻ hội viên |
| 4 | きょうざいひ | 教材費 | phí tài liệu |
| 5 | てすうりょう | 手数料 | phí giao dịch |
| 6 | しょうめい | 証明 | chứng minh |
| 7 | かいこう | 開講 | mở khóa học |
| 8 | べっと | 別途 | riêng |
| 9 | はっこうする | 発行する | phát hành |
| 10 | ほけんしょう | 保険証 | thẻ bảo hiểm |
| 11 | ていじ | 提示 | trưng bày, triển lãm |
| 12 | はらいもどし | 払い戻し | hoàn trả |
| 13 | じじょう | 事情 | sự tình |
| 14 | てんきん | 転勤 | chuyển chỗ làm |
| 15 | てんきょ | 転居 | chuyển chỗ ở |
| 16 | たいかい | 退会 | rút khỏi hội / nhóm |
| 17 | ぜんがく | 全額 | tổng tiền |
| Ngữ Pháp |
None
| Tham Khảo Thêm |
None