Free-Mỗi ngày 30 phút học nghe (N2)
[Bài học hôm nay: Thứ Hai, 01/12/2025) – Miễn phí]
| 問題に何も印刷されていません。まず、文を聞いてください。それから、その返事を聞いて、1から3の中から、正しい答えを一つ選んでください。 |
| * | 414 | |
| M: | 1520 | |
| F: | 20.526.2 | |
| M: | 26.528.9 | |
| F: | 29.334.8 | |
| M: | 35.140.5 | |
| F: | 4151.3 | |
| M: | 51.856 | |
| ? | 6165 |
| Câu hỏi | Dịch |
| どのようなカーテンに決まりましたか。 | Đã quyết định chọn bức rèm như thế nào? |
| 1.縞模様 | Loại sọc |
| 2.花柄模様 | Loại văn hoa |
| 3.水玉模様 | Loại chấm bi |
| 4.無地 | Loại trơn |
| TT | Mục từ | Hán Tự | Nghĩa |
| 1 | しんきょ | 新居 | nhà mới xây |
| 2 | リビング | nhà bếp | |
| 3 | カーテン | cái rèm | |
| 4 | むじ | 無地 | trơn (không có hoa văn) |
| 5 | それとも | hay là | |
| 6 | しまもよう | 縞模様 | loại sọc |
| 7 | すてき | 素敵 | đáng yêu, đẹp |
| 8 | ねだん | 値段 | giá cả |
| 9 | はながら | 花柄 | kiểu hoa |
| 10 | みずたま | 水玉 | chấm bi |
| 11 | がまんする | chịu đựng | |
| 12 | せつやくする | 節約する | tiết kiệm |
| 解説 | 覚えておきたい会話表現 Mẫu hội thoại cần nhớ ● 模様によって値段が違うのか。 =模様が違うと、値段も違うのか。 例 日本語でも、地域によって発音が違います。 Ví dụ: Trong tiếng Nhật cũng có sự phát âm khác nhau tùy vùng miền. |
| 会話練習 |
♦ Hướng dẫn: Luyện nói trôi chảy với nội dung bên dưới.
| * | Người chồng và người vợ đang nói chuyện về bức rèm trong phòng khách ngôi nhà mới. Đã quyết định chọn bức rèm như thế nào? |
| M: | Giờ thì anh điện thoại đến cửa hàng, nhờ người ta làm dùm mình bức rèm cửa rồi. Cái kia được chứ? |
| F: | Kia là rèm trơn hả? Hay là rèm có sọc? |
| M: | Anh đã chọn rèm sọc mà anh thích rồi. |
| F: | Hả? Vậy sao? Đẹp thì có đẹp nhưng nó giá gấp đôi cái rèm trơn lận. |
| M: | Hả? Gấp đôi hả? Giá cả khác nhau tùy vào họa tiết à? |
| F: | Loại văn hoa thì đắt hơn loại trơn một chút, còn loại chấm bi thì rẻ hơn loại trơn. Vì là loại rẻ nhất, nên lần này mình chịu vậy nha? |
| M: | Ừm, phải chịu vậy thôi. Mình tiết kiệm đi. |
| ? | Đã quyết định chọn bức rèm như thế nào? |